血肉横飞 — Thịt và máu bay tứ tung; cảnh tượng thảm khốc
口沫横飞 — Nói một cách mãnh liệt; thể hiện bản thân với đam mê lớn
Câu hỏi thường gặp
横飞 nghĩa là gì?
横飞 (héngfēi) nghĩa là bay tứ tung.
横飞 đọc thế nào?
横飞 đọc là héngfēi (pinyin).
Âm Hán Việt của 横飞 là gì?
Âm Hán Việt của 横飞 là "hoành phi".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.