樱桃小口 (yīngtáoxiǎokǒu) nghĩa là Xem 樱桃小嘴 (yīngtáoxiǎozuǐ).
樱桃小口 đọc thế nào?
樱桃小口 đọc là yīngtáoxiǎokǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 樱桃小口 là gì?
Âm Hán Việt của 樱桃小口 là "anh đào tiểu khẩu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.