TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

樱桃小番茄

yīngtáoxiǎofānqié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 櫻桃小番茄

樱桃小番茄 nghĩa là Xem 圣女果 (shèngnǚguǒ).

Nghĩa của 樱桃小番茄

yīngtáoxiǎofānqié

Danh từphồn thể 櫻桃小番茄
  1. Xem 圣女果 (shèngnǚguǒ)

Câu hỏi thường gặp

樱桃小番茄 nghĩa là gì?

樱桃小番茄 (yīngtáoxiǎofānqié) nghĩa là Xem 圣女果 (shèngnǚguǒ).

樱桃小番茄 đọc thế nào?

樱桃小番茄 đọc là yīngtáoxiǎofānqié (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.