TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

橄榄岩

gǎnlǎnyán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 橄欖岩

Âm Hán Việt CẢM LÃM NHAM

橄榄岩 nghĩa là đá peridotit.

Nghĩa của 橄榄岩

gǎnlǎnyán

CẢM LÃM NHAMphồn thể 橄欖岩
  1. Đá peridotit (địa chất)

Câu hỏi thường gặp

橄榄岩 nghĩa là gì?

橄榄岩 (gǎnlǎnyán) nghĩa là đá peridotit.

橄榄岩 đọc thế nào?

橄榄岩 đọc là gǎnlǎnyán (pinyin).

Âm Hán Việt của 橄榄岩 là gì?

Âm Hán Việt của 橄榄岩 là "cảm lãm nham".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.