橙皮
giọng máy của trình duyệt
橙皮 nghĩa là vỏ cam.
Nghĩa của 橙皮
chéngpí
CHANH BÌDanh từ- Vỏ cam
Câu hỏi thường gặp
橙皮 nghĩa là gì?
橙皮 (chéngpí) nghĩa là vỏ cam.
橙皮 đọc thế nào?
橙皮 đọc là chéngpí (pinyin).
Âm Hán Việt của 橙皮 là gì?
Âm Hán Việt của 橙皮 là "chanh bì".