TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

橙色剂

chéngsèjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 橙色劑

Âm Hán Việt CHANH SẮC TỄ

橙色剂 nghĩa là chất độc da cam.

Nghĩa của 橙色剂

chéngsèjì

CHANH SẮC TỄphồn thể 橙色劑
  1. Chất độc da cam (thuốc diệt cỏ)

Câu hỏi thường gặp

橙色剂 nghĩa là gì?

橙色剂 (chéngsèjì) nghĩa là chất độc da cam.

橙色剂 đọc thế nào?

橙色剂 đọc là chéngsèjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 橙色剂 là gì?

Âm Hán Việt của 橙色剂 là "chanh sắc tễ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.