TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

橡皮膏

xiàngpígāo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯỢNG BÌ CAO

橡皮膏 nghĩa là băng dính cá nhân, băng keo cá nhân.

Nghĩa của 橡皮膏

xiàngpígāo

TƯỢNG BÌ CAODanh từ
  1. Băng dính cá nhân
  2. Băng keo cá nhân

Câu hỏi thường gặp

橡皮膏 nghĩa là gì?

橡皮膏 (xiàngpígāo) nghĩa là băng dính cá nhân, băng keo cá nhân.

橡皮膏 đọc thế nào?

橡皮膏 đọc là xiàngpígāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 橡皮膏 là gì?

Âm Hán Việt của 橡皮膏 là "tượng bì cao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.