Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đàn quân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
檀君 nghĩa là Đàn Quân, người sáng lập huyền thoại của Triều Tiên năm 2333 TCN.
Nghĩa của 檀君
Tánjūn
ĐÀN QUÂNTên riêngtên riêng
Đàn Quân, người sáng lập huyền thoại của Triều Tiên năm 2333 TCN
Câu hỏi thường gặp
檀君 nghĩa là gì?
檀君 (tánjūn) nghĩa là Đàn Quân, người sáng lập huyền thoại của Triều Tiên năm 2333 TCN.
檀君 đọc thế nào?
檀君 đọc là Tánjūn (pinyin).
Âm Hán Việt của 檀君 là gì?
Âm Hán Việt của 檀君 là "đàn quân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.