Phật giáo Thí chủ (cách xưng hô của nhà sư đối với cư sĩ)
Câu hỏi thường gặp
檀越 nghĩa là gì?
檀越 (tányuè) nghĩa là thí chủ.
檀越 đọc thế nào?
檀越 đọc là tányuè (pinyin).
Âm Hán Việt của 檀越 là gì?
Âm Hán Việt của 檀越 là "đàn việt".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.