TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

次声波

cìshēngbō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 次聲波

Âm Hán Việt THỨ THANH BA

次声波 nghĩa là sóng hạ âm.

Nghĩa của 次声波

cìshēngbō

THỨ THANH BADanh từphồn thể 次聲波
  1. Sóng hạ âm

Câu hỏi thường gặp

次声波 nghĩa là gì?

次声波 (cìshēngbō) nghĩa là sóng hạ âm.

次声波 đọc thế nào?

次声波 đọc là cìshēngbō (pinyin).

Âm Hán Việt của 次声波 là gì?

Âm Hán Việt của 次声波 là "thứ thanh ba".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.