TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

欢聚

huānjù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 歡聚

Âm Hán Việt HOAN TỤ

欢聚 nghĩa là tụ họp giao lưu, ăn mừng.

Nghĩa của 欢聚

huānjù

HOAN TỤĐộng từphồn thể 歡聚
  1. Tụ họp giao lưu
  2. Ăn mừng
  3. Tiệc tùng
  4. Lễ kỷ niệm

Thành ngữ có 欢聚

  • 欢聚一堂 — Quây quần vui vẻ dưới một mái nhà

Câu hỏi thường gặp

欢聚 nghĩa là gì?

欢聚 (huānjù) nghĩa là tụ họp giao lưu, ăn mừng.

欢聚 đọc thế nào?

欢聚 đọc là huānjù (pinyin).

Âm Hán Việt của 欢聚 là gì?

Âm Hán Việt của 欢聚 là "hoan tụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.