TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

欧洲杯

Ōuzhōubēi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 歐洲杯

Âm Hán Việt ÂU CHÂU BÔI

欧洲杯 nghĩa là Cúp Châu Âu (ví dụ: bóng đá).

Nghĩa của 欧洲杯

Ōuzhōubēi

ÂU CHÂU BÔIphồn thể 歐洲杯tên riêng
  1. Cúp Châu Âu (ví dụ: bóng đá)

Câu hỏi thường gặp

欧洲杯 nghĩa là gì?

欧洲杯 (ōuzhōubēi) nghĩa là Cúp Châu Âu (ví dụ: bóng đá).

欧洲杯 đọc thế nào?

欧洲杯 đọc là Ōuzhōubēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 欧洲杯 là gì?

Âm Hán Việt của 欧洲杯 là "âu châu bôi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.