TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

欧洲

HSK 6HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
Ōuzhōu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 歐洲

Âm Hán Việt ÂU CHÂU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “âu châu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

欧洲 nghĩa là châu âu.

Nghĩa của 欧洲

Ōuzhōu

ÂU CHÂUTên riêng, Tính từphồn thể 歐洲tên riêng
  1. Châu Âu (viết tắt của 欧罗巴洲 (Ōuluóbā Zhōu))

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 欧洲

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 欧洲

  • 我决定不去欧洲了。 Wǒ juédìng bù qù Ōuzhōu le.Tôi quyết định không đi Châu Âu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #472885

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

欧洲 nghĩa là gì?

欧洲 (ōuzhōu) nghĩa là châu âu.

欧洲 đọc thế nào?

欧洲 đọc là Ōuzhōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 欧洲 là gì?

Âm Hán Việt của 欧洲 là "âu châu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.