TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

欧洲议会

Ōuzhōu Yìhuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 歐洲議會

Âm Hán Việt ÂU CHÂU NGHỊ HỘI

欧洲议会 nghĩa là nghị viện châu âu.

Nghĩa của 欧洲议会

Ōuzhōu Yìhuì

ÂU CHÂU NGHỊ HỘITên riêngphồn thể 歐洲議會tên riêng
  1. Nghị viện Châu Âu

Câu hỏi thường gặp

欧洲议会 nghĩa là gì?

欧洲议会 (ōuzhōu yìhuì) nghĩa là nghị viện châu âu.

欧洲议会 đọc thế nào?

欧洲议会 đọc là Ōuzhōu Yìhuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 欧洲议会 là gì?

Âm Hán Việt của 欧洲议会 là "âu châu nghị hội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.