TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

欧洲语言

Ōuzhōuyǔyán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 歐洲語言

Âm Hán Việt ÂU CHÂU NGỮ NGÔN

欧洲语言 nghĩa là ngôn ngữ châu âu.

Nghĩa của 欧洲语言

Ōuzhōuyǔyán

ÂU CHÂU NGỮ NGÔNphồn thể 歐洲語言tên riêng
  1. Ngôn ngữ Châu Âu

Câu hỏi thường gặp

欧洲语言 nghĩa là gì?

欧洲语言 (ōuzhōuyǔyán) nghĩa là ngôn ngữ châu âu.

欧洲语言 đọc thế nào?

欧洲语言 đọc là Ōuzhōuyǔyán (pinyin).

Âm Hán Việt của 欧洲语言 là gì?

Âm Hán Việt của 欧洲语言 là "âu châu ngữ ngôn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.