TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

欧洲货币

Ōuzhōuhuòbì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 歐洲貨幣

Âm Hán Việt ÂU CHÂU HÓA TỆ

欧洲货币 nghĩa là đồng euro, tiền tệ châu âu.

Nghĩa của 欧洲货币

Ōuzhōuhuòbì

ÂU CHÂU HÓA TỆphồn thể 歐洲貨幣tên riêng
  1. Đồng Euro
  2. Tiền tệ Châu Âu

Câu hỏi thường gặp

欧洲货币 nghĩa là gì?

欧洲货币 (ōuzhōuhuòbì) nghĩa là đồng euro, tiền tệ châu âu.

欧洲货币 đọc thế nào?

欧洲货币 đọc là Ōuzhōuhuòbì (pinyin).

Âm Hán Việt của 欧洲货币 là gì?

Âm Hán Việt của 欧洲货币 là "âu châu hóa tệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.