TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

欧美

Ōu Měi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 歐美

欧美 nghĩa là phương tây.

Nghĩa của 欧美

Ōu Měi

Tên riêngphồn thể 歐美tên riêng
  1. Châu Âu và Châu Mỹ; phương Tây
  2. Châu Âu và châu Mỹ; Âu – Mỹ
  3. Các nước phương Tây

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 欧美

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

欧美 nghĩa là gì?

欧美 (ōu měi) nghĩa là phương tây.

欧美 đọc thế nào?

欧美 đọc là Ōu Měi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.