TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

西方

HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
Xīfāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂY PHƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tây phương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

西方 nghĩa là phương tây, các nước phương tây.

Nghĩa của 西方

Xīfāng

TÂY PHƯƠNGDanh từ, Tên riêngtên riêng
  1. Phương Tây
  2. Các nước phương Tây

Từ ghép có 西方

Câu hỏi thường gặp

西方 nghĩa là gì?

西方 (xīfāng) nghĩa là phương tây, các nước phương tây.

西方 đọc thế nào?

西方 đọc là Xīfāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 西方 là gì?

Âm Hán Việt của 西方 là "tây phương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.