欲绝
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 欲絕
欲绝 nghĩa là đau khổ.
Nghĩa của 欲绝
yùjué
DỤC TUYỆTĐộng từphồn thể 欲絕- Đau khổ
- Không thể an ủi được
Câu hỏi thường gặp
欲绝 nghĩa là gì?
欲绝 (yùjué) nghĩa là đau khổ.
欲绝 đọc thế nào?
欲绝 đọc là yùjué (pinyin).
Âm Hán Việt của 欲绝 là gì?
Âm Hán Việt của 欲绝 là "dục tuyệt".