TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

欷吁

xīxū giọng máy của trình duyệt

欷吁 nghĩa là Xem 唏嘘 (xīxū).

Nghĩa của 欷吁

xīxū

  1. Xem 唏嘘 (xīxū)

Câu hỏi thường gặp

欷吁 nghĩa là gì?

欷吁 (xīxū) nghĩa là Xem 唏嘘 (xīxū).

欷吁 đọc thế nào?

欷吁 đọc là xīxū (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.