TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

欺

qī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHI
Bộ thủ: 欠 (khiếm) · bộ số 76 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: khi

欺 nghĩa là Lợi dụng không công bằng.

Nghĩa của 欺

qī

KHI
  1. Lợi dụng không công bằng
  2. Lừa dối
  3. Gian lận

Từ ghép có 欺

Thành ngữ có 欺

  • 自欺欺人 — Lừa dối người khác và lừa dối chính mình
  • 欺人太甚 — Bắt nạt quá đáng
  • 欺世盗名 — Lừa dối thế gian và chiếm đoạt danh tiếng
  • 仗势欺人 — Dựa vào địa vị để bắt nạt người khác
  • 童叟无欺 — Không lừa trẻ con hay người già (thành ngữ); đối xử công bằng và chu đáo với cả người già và trẻ nhỏ
  • 欺君罔上 — Lừa dối quân vương
  • 恃强欺弱 — Dựa vào sức mạnh của mình để ngược đãi người khác
  • 欺男霸女 — Áp bức người dân
  • 瞒上欺下 — Lừa dối cấp trên và ức hiếp cấp dưới
  • 老少无欺 — Không lừa già trẻ
  • 欺以其方 — Bị lừa dối bởi một lý do giả tạo

Câu hỏi thường gặp

欺 nghĩa là gì?

欺 (qī) nghĩa là Lợi dụng không công bằng.

欺 đọc thế nào?

欺 đọc là qī (pinyin).

Âm Hán Việt của 欺 là gì?

Âm Hán Việt của 欺 là "khi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.