欺骗
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 欺騙
欺骗 nghĩa là lừa dối, gian lận.
Nghĩa của 欺骗
qīpiàn
KHI PHIẾNĐộng từphồn thể 欺騙- Lừa dối
- Gian lận
Câu ví dụ với 欺骗
- 欺骗别人是错的, 但更糟的欺骗自己。 Lừa dối người khác là sai, nhưng lừa dối bản thân thì còn tệ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #771928
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
欺骗 nghĩa là gì?
欺骗 (qīpiàn) nghĩa là lừa dối, gian lận.
欺骗 đọc thế nào?
欺骗 đọc là qīpiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 欺骗 là gì?
Âm Hán Việt của 欺骗 là "khi phiến".