歇后语
Phồn thể: 歇後語
歇后语 nghĩa là Ẩn dụ không hoàn chỉnh (một câu nói mà phần sau, được thốt ra sau một khoảng dừng hoặc hoàn toàn bị bỏ qua, là ý nghĩa thực sự của ẩn dụ được trình bày ở phần đầu).
Nghĩa của 歇后语
xiēhòuyǔ
YẾT HẬU NGỮDanh từphồn thể 歇後語- Ẩn dụ không hoàn chỉnh (một câu nói mà phần sau, được thốt ra sau một khoảng dừng hoặc hoàn toàn bị bỏ qua, là ý nghĩa thực sự của ẩn dụ được trình bày ở phần đầu)
Câu hỏi thường gặp
歇后语 nghĩa là gì?
歇后语 (xiēhòuyǔ) nghĩa là Ẩn dụ không hoàn chỉnh (một câu nói mà phần sau, được thốt ra sau một khoảng dừng hoặc hoàn toàn bị bỏ qua, là ý nghĩa thực sự của ẩn dụ được trình bày ở phần đầu).
歇后语 đọc thế nào?
歇后语 đọc là xiēhòuyǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 歇后语 là gì?
Âm Hán Việt của 歇后语 là "yết hậu ngữ".