TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

止闹按钮

zhǐnào'ànniǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 止鬧按鈕

止闹按钮 nghĩa là nút báo lại.

Nghĩa của 止闹按钮

zhǐnào'ànniǔ

phồn thể 止鬧按鈕
  1. Nút báo lại

Câu hỏi thường gặp

止闹按钮 nghĩa là gì?

止闹按钮 (zhǐnào'ànniǔ) nghĩa là nút báo lại.

止闹按钮 đọc thế nào?

止闹按钮 đọc là zhǐnào'ànniǔ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.