正
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 止 (chỉ) · bộ số 77 Số nét: 5 Cấu tạo: ⿱一止 Mọi âm Hán Việt của chữ: chính, chánh, chinh
正 nghĩa là thẳng, nghiêm túc.
Nghĩa của 正
zhèng
CHÍNH- Thẳng
- Nghiêm túc
- Đúng đắn
- Chính
- Chủ yếu
- Sửa chữa
- Chỉnh đốn
- Chính xác
- Vừa đúng (lúc đó)
- Ngay (chỗ đó)
- toán Dương
zhēng
CHÍNH- Tháng đầu tiên của năm âm lịch
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 正
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 正
Thành ngữ có 正
- 拨乱反正 — Đưa trật tự vào hỗn loạn
- 不正之风 — Xu hướng không lành mạnh
- 名正言顺 — Một cách hợp lý để sử dụng thuật ngữ
- 光明正大 — Chính trực; không mưu mẹo
- 堂堂正正 — Thể hiện sức mạnh và kỷ luật
- 正襟危坐 — Ngồi ngay ngắn và nghiêm trang
- 改邪归正 — Sửa đổi cách sống
- 明媒正娶 — Cưới hỏi chính thức
- 风华正茂 — Đang thời kỳ đỉnh cao
- 义正辞严 — Nói mạnh mẽ vì lẽ phải
- 寿终正寝 — Chết già
- 言归正传 — Quay lại chủ đề
- 字正腔圆 — Phát âm đẹp (trong nói hoặc hát)
- 歪打正着 — Thành công do ăn may
- 就地正法 — Xử tử tại chỗ (thành ngữ); hành quyết ngay lập tức
- 刚正不阿 — Ngay thẳng và thẳng thắn
- 矫枉过正 — Chỉnh quá mức
- 正言厉色 — Nghiêm nghị trong lời nói và nét mặt (thành ngữ); nghiêm khắc và không cười
- 正投影 — Phép chiếu trực giao
- 正颜厉色 — Nghiêm nghị (thành ngữ); nghiêm khắc và không cười
Câu ví dụ với 正
- 大家干得正起劲,你千万不能泼冷水。 Mọi người làm việc đang hào hứng, cậu nhất định không được phá vỡ khí thế đó.Tatoeba #3709231
- 这场生意正面临著赤字。 Công việc kinh doanh đang phát đạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1238372
- 他正睡着,像个婴儿一样。 Anh ấy ngủ say như một đứa bé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1772671
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
正 nghĩa là gì?
正 (zhèng, zhēng) nghĩa là thẳng, nghiêm túc.
正 đọc thế nào?
正 đọc là zhèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 正 là gì?
Âm Hán Việt của 正 là "chính".