正义
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 正義
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chính nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
正义 nghĩa là công lý, chính nghĩa.
Nghĩa của 正义
zhèngyì
CHÍNH NGHĨATính từ, Danh từphồn thể 正義- Công lý
- Chính nghĩa
- Công bằng
- Chính trực
Từ ghép có 正义
Câu hỏi thường gặp
正义 nghĩa là gì?
正义 (zhèngyì) nghĩa là công lý, chính nghĩa.
正义 đọc thế nào?
正义 đọc là zhèngyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 正义 là gì?
Âm Hán Việt của 正义 là "chính nghĩa".