TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

正义

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zhèngyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 正義

Âm Hán Việt CHÍNH NGHĨA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chính nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

正义 nghĩa là công lý, chính nghĩa.

Nghĩa của 正义

zhèngyì

CHÍNH NGHĨATính từ, Danh từphồn thể 正義
  1. Công lý
  2. Chính nghĩa
  3. Công bằng
  4. Chính trực

Từ ghép có 正义

Câu hỏi thường gặp

正义 nghĩa là gì?

正义 (zhèngyì) nghĩa là công lý, chính nghĩa.

正义 đọc thế nào?

正义 đọc là zhèngyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 正义 là gì?

Âm Hán Việt của 正义 là "chính nghĩa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.