TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

正极

zhèngjí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 正極

Âm Hán Việt CHÍNH CỰC

正极 nghĩa là cực dương.

Nghĩa của 正极

zhèngjí

CHÍNH CỰCDanh từphồn thể 正極
  1. Cực dương

Câu hỏi thường gặp

正极 nghĩa là gì?

正极 (zhèngjí) nghĩa là cực dương.

正极 đọc thế nào?

正极 đọc là zhèngjí (pinyin).

Âm Hán Việt của 正极 là gì?

Âm Hán Việt của 正极 là "chính cực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.