TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

正步走

zhèngbùzǒu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍNH BỘ TẨU

正步走 nghĩa là diễu hành bước đều, lễ bước.

Nghĩa của 正步走

zhèngbùzǒu

CHÍNH BỘ TẨU
  1. Diễu hành bước đều
  2. Lễ bước! (mệnh lệnh quân sự)

Câu hỏi thường gặp

正步走 nghĩa là gì?

正步走 (zhèngbùzǒu) nghĩa là diễu hành bước đều, lễ bước.

正步走 đọc thế nào?

正步走 đọc là zhèngbùzǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 正步走 là gì?

Âm Hán Việt của 正步走 là "chính bộ tẩu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.