TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

正步

zhèngbù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍNH BỘ

正步 nghĩa là diễu hành bước đều.

Nghĩa của 正步

zhèngbù

CHÍNH BỘDanh từ
  1. Diễu hành bước đều (trong duyệt binh)

Từ ghép có 正步

Câu hỏi thường gặp

正步 nghĩa là gì?

正步 (zhèngbù) nghĩa là diễu hành bước đều.

正步 đọc thế nào?

正步 đọc là zhèngbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 正步 là gì?

Âm Hán Việt của 正步 là "chính bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.