TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

正版

zhèngbǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍNH BẢN

正版 nghĩa là chính hãng, hợp pháp.

Nghĩa của 正版

zhèngbǎn

CHÍNH BẢNDanh từ
  1. Chính hãng
  2. Hợp pháp
  3. Xem thêm 盗版 (dàobǎn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 正版

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

正版 nghĩa là gì?

正版 (zhèngbǎn) nghĩa là chính hãng, hợp pháp.

正版 đọc thế nào?

正版 đọc là zhèngbǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 正版 là gì?

Âm Hán Việt của 正版 là "chính bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.