盗版
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 盜版
盗版 nghĩa là lậu, phi pháp.
Nghĩa của 盗版
dàobǎn
ĐẠO BẢNĐộng từ, Danh từ, Tính từphồn thể 盜版- Lậu
- Phi pháp
- Xem thêm 正版 (zhèngbǎn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 盗版
Trái nghĩa
Từ ghép có 盗版
Câu hỏi thường gặp
盗版 nghĩa là gì?
盗版 (dàobǎn) nghĩa là lậu, phi pháp.
盗版 đọc thế nào?
盗版 đọc là dàobǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 盗版 là gì?
Âm Hán Việt của 盗版 là "đạo bản".