TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

正长石

zhèngchángshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 正長石

Âm Hán Việt CHÍNH TRƯỜNG THẠCH

正长石 nghĩa là Orthoclase KAlSi3O8 (khoáng vật hình thành đá, loại feldspar).

Nghĩa của 正长石

zhèngchángshí

CHÍNH TRƯỜNG THẠCHDanh từphồn thể 正長石
  1. Orthoclase KAlSi3O8 (khoáng vật hình thành đá, loại feldspar)

Câu hỏi thường gặp

正长石 nghĩa là gì?

正长石 (zhèngchángshí) nghĩa là Orthoclase KAlSi3O8 (khoáng vật hình thành đá, loại feldspar).

正长石 đọc thế nào?

正长石 đọc là zhèngchángshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 正长石 là gì?

Âm Hán Việt của 正长石 là "chính trường thạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.