Nghiêm nghị (thành ngữ); nghiêm khắc và không cười
Câu hỏi thường gặp
正颜厉色 nghĩa là gì?
正颜厉色 (zhèngyánlìsè) nghĩa là nghiêm nghị.
正颜厉色 đọc thế nào?
正颜厉色 đọc là zhèngyánlìsè (pinyin).
Âm Hán Việt của 正颜厉色 là gì?
Âm Hán Việt của 正颜厉色 là "chính nhan lệ sắc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.