此次
HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
此次 nghĩa là lần này.
Nghĩa của 此次
cǐcì
THỬ THỨDanh từ- Lần này
Câu hỏi thường gặp
此次 nghĩa là gì?
此次 (cǐcì) nghĩa là lần này.
此次 đọc thế nào?
此次 đọc là cǐcì (pinyin).
Âm Hán Việt của 此次 là gì?
Âm Hán Việt của 此次 là "thử thứ".