TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

此次

HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
cǐcì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỬ THỨ

此次 nghĩa là lần này.

Nghĩa của 此次

cǐcì

THỬ THỨDanh từ
  1. Lần này

Câu hỏi thường gặp

此次 nghĩa là gì?

此次 (cǐcì) nghĩa là lần này.

此次 đọc thế nào?

此次 đọc là cǐcì (pinyin).

Âm Hán Việt của 此次 là gì?

Âm Hán Việt của 此次 là "thử thứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.