此起彼伏
giọng máy của trình duyệt
此起彼伏 nghĩa là chỗ này nổi lên, chỗ kia lặn xuống.
Nghĩa của 此起彼伏
cǐqǐbǐfú
THỬ KHỞI BỈ PHỤCCụm từ- Chỗ này nổi lên, chỗ kia lặn xuống (thành ngữ); nổi lên và chìm xuống liên tiếp
- Chưa kịp lắng xuống cái này, cái tiếp theo đã phát sinh
- Lặp đi lặp lại
- Xảy ra hết lần này đến lần khác (vỗ tay, đám cháy, sóng, biểu tình, xung đột, nổi dậy, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
此起彼伏 nghĩa là gì?
此起彼伏 (cǐqǐbǐfú) nghĩa là chỗ này nổi lên, chỗ kia lặn xuống.
此起彼伏 đọc thế nào?
此起彼伏 đọc là cǐqǐbǐfú (pinyin).
Âm Hán Việt của 此起彼伏 là gì?
Âm Hán Việt của 此起彼伏 là "thử khởi bỉ phục".