TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

此起彼伏

cǐqǐbǐfú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỬ KHỞI BỈ PHỤC

此起彼伏 nghĩa là chỗ này nổi lên, chỗ kia lặn xuống.

Nghĩa của 此起彼伏

cǐqǐbǐfú

THỬ KHỞI BỈ PHỤCCụm từ
  1. Chỗ này nổi lên, chỗ kia lặn xuống (thành ngữ); nổi lên và chìm xuống liên tiếp
  2. Chưa kịp lắng xuống cái này, cái tiếp theo đã phát sinh
  3. Lặp đi lặp lại
  4. Xảy ra hết lần này đến lần khác (vỗ tay, đám cháy, sóng, biểu tình, xung đột, nổi dậy, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

此起彼伏 nghĩa là gì?

此起彼伏 (cǐqǐbǐfú) nghĩa là chỗ này nổi lên, chỗ kia lặn xuống.

此起彼伏 đọc thế nào?

此起彼伏 đọc là cǐqǐbǐfú (pinyin).

Âm Hán Việt của 此起彼伏 là gì?

Âm Hán Việt của 此起彼伏 là "thử khởi bỉ phục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.