TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

此起彼落

cǐqǐbǐluò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỬ KHỞI BỈ LẠC

此起彼落 nghĩa là Trỗi dậy rồi lắng xuống liên tục.

Nghĩa của 此起彼落

cǐqǐbǐluò

THỬ KHỞI BỈ LẠCCụm từ
  1. thành ngữ Trỗi dậy rồi lắng xuống liên tục
  2. Lặp đi lặp lại không ngừng

Câu hỏi thường gặp

此起彼落 nghĩa là gì?

此起彼落 (cǐqǐbǐluò) nghĩa là Trỗi dậy rồi lắng xuống liên tục.

此起彼落 đọc thế nào?

此起彼落 đọc là cǐqǐbǐluò (pinyin).

Âm Hán Việt của 此起彼落 là gì?

Âm Hán Việt của 此起彼落 là "thử khởi bỉ lạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.