TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

步入

bùrù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỘ NHẬP

步入 nghĩa là bước vào, đi vào.

Nghĩa của 步入

bùrù

BỘ NHẬPĐộng từ
  1. Bước vào
  2. Đi vào

Câu hỏi thường gặp

步入 nghĩa là gì?

步入 (bùrù) nghĩa là bước vào, đi vào.

步入 đọc thế nào?

步入 đọc là bùrù (pinyin).

Âm Hán Việt của 步入 là gì?

Âm Hán Việt của 步入 là "bộ nhập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.