TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

步武

bùwǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỘ VŨ

步武 nghĩa là theo bước ai đó, theo gót ai đó.

Nghĩa của 步武

bùwǔ

BỘ VŨDanh từ, Động từ
  1. Theo bước ai đó
  2. văn học Theo gót ai đó
  3. văn học Một bước

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 步武

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

步武 nghĩa là gì?

步武 (bùwǔ) nghĩa là theo bước ai đó, theo gót ai đó.

步武 đọc thế nào?

步武 đọc là bùwǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 步武 là gì?

Âm Hán Việt của 步武 là "bộ vũ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.