TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

步犁

bùlí giọng máy của trình duyệt

步犁 nghĩa là cày đi bộ.

Nghĩa của 步犁

bùlí

Danh từ
  1. Cày đi bộ

Câu hỏi thường gặp

步犁 nghĩa là gì?

步犁 (bùlí) nghĩa là cày đi bộ.

步犁 đọc thế nào?

步犁 đọc là bùlí (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.