步犁
giọng máy của trình duyệt
步犁 nghĩa là cày đi bộ.
Nghĩa của 步犁
bùlí
Danh từ- Cày đi bộ
Câu hỏi thường gặp
步犁 nghĩa là gì?
步犁 (bùlí) nghĩa là cày đi bộ.
步犁 đọc thế nào?
步犁 đọc là bùlí (pinyin).
步犁 nghĩa là cày đi bộ.
步犁 (bùlí) nghĩa là cày đi bộ.
步犁 đọc là bùlí (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.