TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

步行区

bùxíngqū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 步行區

Âm Hán Việt BỘ HÀNH KHU

步行区 nghĩa là khu vực đi bộ.

Nghĩa của 步行区

bùxíngqū

BỘ HÀNH KHUDanh từphồn thể 步行區
  1. Khu vực đi bộ

Câu hỏi thường gặp

步行区 nghĩa là gì?

步行区 (bùxíngqū) nghĩa là khu vực đi bộ.

步行区 đọc thế nào?

步行区 đọc là bùxíngqū (pinyin).

Âm Hán Việt của 步行区 là gì?

Âm Hán Việt của 步行区 là "bộ hành khu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.