TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

步进制

bùjìnzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 步進制

Âm Hán Việt BỘ TIẾN CHẾ

步进制 nghĩa là hệ thống từng bước.

Nghĩa của 步进制

bùjìnzhì

BỘ TIẾN CHẾphồn thể 步進制
  1. Hệ thống từng bước

Câu hỏi thường gặp

步进制 nghĩa là gì?

步进制 (bùjìnzhì) nghĩa là hệ thống từng bước.

步进制 đọc thế nào?

步进制 đọc là bùjìnzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 步进制 là gì?

Âm Hán Việt của 步进制 là "bộ tiến chế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.