TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

步进马达

bùjìnmǎdá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 步進馬達

Âm Hán Việt BỘ TIẾN MÃ ĐẠT

步进马达 nghĩa là động cơ bước.

Nghĩa của 步进马达

bùjìnmǎdá

BỘ TIẾN MÃ ĐẠTDanh từphồn thể 步進馬達
  1. Động cơ bước

Câu hỏi thường gặp

步进马达 nghĩa là gì?

步进马达 (bùjìnmǎdá) nghĩa là động cơ bước.

步进马达 đọc thế nào?

步进马达 đọc là bùjìnmǎdá (pinyin).

Âm Hán Việt của 步进马达 là gì?

Âm Hán Việt của 步进马达 là "bộ tiến mã đạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.