TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

武器系统

wǔqìxìtǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 武器系統

Âm Hán Việt VŨ KHÍ HỆ THỐNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vũ khí hệ thống” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

武器系统 nghĩa là hệ thống vũ khí.

Nghĩa của 武器系统

wǔqìxìtǒng

VŨ KHÍ HỆ THỐNGphồn thể 武器系統
  1. Hệ thống vũ khí

Câu hỏi thường gặp

武器系统 nghĩa là gì?

武器系统 (wǔqìxìtǒng) nghĩa là hệ thống vũ khí.

武器系统 đọc thế nào?

武器系统 đọc là wǔqìxìtǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 武器系统 là gì?

Âm Hán Việt của 武器系统 là "vũ khí hệ thống".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.