武器
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vũ khí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
武器 nghĩa là vũ khí, đồ quân dụng.
Nghĩa của 武器
wǔqì
VŨ KHÍDanh từ- Vũ khí
- Đồ quân dụng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 武器
Đồng nghĩa
Từ ghép có 武器
Câu ví dụ với 武器
- 放下你们的武器。 Fàngxià nǐmen de wǔqì.Hãy hạ vũ khí xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #344205
- 这是一种武器。 Zhè shì yīzhǒng wǔqì.Đó là một vũ khí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1894913
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
武器 nghĩa là gì?
武器 (wǔqì) nghĩa là vũ khí, đồ quân dụng.
武器 đọc thế nào?
武器 đọc là wǔqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 武器 là gì?
Âm Hán Việt của 武器 là "vũ khí".