TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

武器

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wǔqì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VŨ KHÍ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vũ khí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 种 (zhǒng)

武器 nghĩa là vũ khí, đồ quân dụng.

Nghĩa của 武器

wǔqì

VŨ KHÍDanh từ
  1. Vũ khí
  2. Đồ quân dụng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 武器

Đồng nghĩa

Từ ghép có 武器

Câu ví dụ với 武器

  • 放下你们的武器。 Fàngxià nǐmen de wǔqì.Hãy hạ vũ khí xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #344205
  • 这是一种武器。 Zhè shì yīzhǒng wǔqì.Đó là một vũ khí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1894913

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

武器 nghĩa là gì?

武器 (wǔqì) nghĩa là vũ khí, đồ quân dụng.

武器 đọc thế nào?

武器 đọc là wǔqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 武器 là gì?

Âm Hán Việt của 武器 là "vũ khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.