Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vũ khí cấp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
武器级 nghĩa là cấp độ vũ khí.
Nghĩa của 武器级
wǔqìjí
VŨ KHÍ CẤPphồn thể 武器級
Cấp độ vũ khí
Câu hỏi thường gặp
武器级 nghĩa là gì?
武器级 (wǔqìjí) nghĩa là cấp độ vũ khí.
武器级 đọc thế nào?
武器级 đọc là wǔqìjí (pinyin).
Âm Hán Việt của 武器级 là gì?
Âm Hán Việt của 武器级 là "vũ khí cấp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.