Cùng nghĩa với từ Hán Việt “võ thánh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
武圣 nghĩa là Võ Thánh.
Nghĩa của 武圣
Wǔ Shèng
VÕ THÁNHTên riêngphồn thể 武聖tên riêng
Võ Thánh (tức Quan Vũ 关羽 (Guān Yǔ) được thần thánh hóa)
Câu hỏi thường gặp
武圣 nghĩa là gì?
武圣 (wǔ shèng) nghĩa là Võ Thánh.
武圣 đọc thế nào?
武圣 đọc là Wǔ Shèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 武圣 là gì?
Âm Hán Việt của 武圣 là "võ thánh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.