TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

武打片

wǔdǎpiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VŨ ĐẢ PHIẾN

武打片 nghĩa là phim hành động.

Nghĩa của 武打片

wǔdǎpiàn

VŨ ĐẢ PHIẾN
  1. Phim hành động
  2. Phim kungfu

Câu hỏi thường gặp

武打片 nghĩa là gì?

武打片 (wǔdǎpiàn) nghĩa là phim hành động.

武打片 đọc thế nào?

武打片 đọc là wǔdǎpiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 武打片 là gì?

Âm Hán Việt của 武打片 là "vũ đả phiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.