武术
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 武術
Lượng từ đi kèm: 种 (zhǒng)
武术 nghĩa là Kỹ năng hoặc kỹ thuật quân sự (thời xưa).
Nghĩa của 武术
wǔshù
VÕ THUẬTDanh từphồn thể 武術- Kỹ năng hoặc kỹ thuật quân sự (thời xưa)
- Các môn thể thao võ thuật (một số tuyên bố phát triển tâm linh)
- Tự vệ
- Truyền thống các trận đấu được biên đạo từ kinh kịch và phim ảnh (cách dùng gần đây)
- Còn gọi là kungfu 功夫
Câu hỏi thường gặp
武术 nghĩa là gì?
武术 (wǔshù) nghĩa là Kỹ năng hoặc kỹ thuật quân sự (thời xưa).
武术 đọc thế nào?
武术 đọc là wǔshù (pinyin).
Âm Hán Việt của 武术 là gì?
Âm Hán Việt của 武术 là "võ thuật".