TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

武艺

wǔyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 武藝

Âm Hán Việt VÕ NGHỆ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “võ nghệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

武艺 nghĩa là võ nghệ, kỹ năng quân sự.

Nghĩa của 武艺

wǔyì

VÕ NGHỆDanh từphồn thể 武藝
  1. Võ nghệ
  2. Kỹ năng quân sự

Từ ghép có 武艺

Câu hỏi thường gặp

武艺 nghĩa là gì?

武艺 (wǔyì) nghĩa là võ nghệ, kỹ năng quân sự.

武艺 đọc thế nào?

武艺 đọc là wǔyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 武艺 là gì?

Âm Hán Việt của 武艺 là "võ nghệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.