TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

歪风

wāifēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 歪風

Âm Hán Việt OAI PHONG

歪风 nghĩa là Xu hướng không lành mạnh.

Nghĩa của 歪风

wāifēng

OAI PHONGDanh từphồn thể 歪風
  1. Xu hướng không lành mạnh
  2. Ảnh hưởng độc hại

Thành ngữ có 歪风

  • 歪风邪气 — Làn gió độc, ảnh hưởng tà ác (thành ngữ); xu hướng xã hội ác tính

Câu hỏi thường gặp

歪风 nghĩa là gì?

歪风 (wāifēng) nghĩa là Xu hướng không lành mạnh.

歪风 đọc thế nào?

歪风 đọc là wāifēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 歪风 là gì?

Âm Hán Việt của 歪风 là "oai phong".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.